Trang chủ543916 • BOM
add
Hemant Surgical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
293,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
286,00 ₹ - 295,00 ₹
Phạm vi một năm
89,99 ₹ - 367,10 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,82 T INR
Số lượng trung bình
23,99 N
Tỷ số P/E
30,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 323,10 Tr | 32,23% |
Chi phí hoạt động | 56,37 Tr | -3,12% |
Thu nhập ròng | 27,30 Tr | 71,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,45 | 29,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,27 Tr | 117,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,66 Tr | 835,20% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 85,30% |
Tổng nợ | 916,90 Tr | 58,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,30 Tr | 71,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,56 Tr | -889,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,64 Tr | 95,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 371,30 Tr | 1.325,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 318,10 Tr | 1.289,81% |
Dòng tiền tự do | -9,91 Tr | 87,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
103