Trang chủ543943 • BOM
add
Asarfi Hospital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
234,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
221,80 ₹ - 234,25 ₹
Phạm vi một năm
85,00 ₹ - 234,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,37 T INR
Số lượng trung bình
52,80 N
Tỷ số P/E
26,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 460,95 Tr | 40,15% |
Chi phí hoạt động | 216,13 Tr | 25,10% |
Thu nhập ròng | 54,24 Tr | 102,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,77 | 44,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,52 Tr | 46,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,47 Tr | -19,30% |
Tổng tài sản | 1,85 T | 11,79% |
Tổng nợ | 912,80 Tr | 3,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 937,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,24 Tr | 102,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,54 Tr | -71,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,95 Tr | 107,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,35 Tr | 1.720,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,84 Tr | 1.963,03% |
Dòng tiền tự do | -21,04 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
723