Trang chủ544121 • BOM
add
Rudra Gas Enterprise Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
101,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
91,58 ₹ - 99,00 ₹
Phạm vi một năm
55,60 ₹ - 118,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
763,59 Tr INR
Số lượng trung bình
16,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,07 Tr | 26,40% |
Chi phí hoạt động | 187,68 Tr | 21,27% |
Thu nhập ròng | 13,88 Tr | 10,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,55 | -12,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,69 Tr | 34,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,82 Tr | -59,14% |
Tổng tài sản | 901,16 Tr | 43,30% |
Tổng nợ | 550,33 Tr | 60,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,88 Tr | 10,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,66 Tr | 162,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,86 Tr | -203,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,15 Tr | 274,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,04 Tr | -202,50% |
Dòng tiền tự do | -13,54 Tr | -225,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
236