Trang chủ544347 • BOM
add
CLN Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
395,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
390,00 ₹ - 408,00 ₹
Phạm vi một năm
260,00 ₹ - 659,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,22 T INR
Số lượng trung bình
4,21 N
Tỷ số P/E
20,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 759,99 Tr | 103,13% |
Chi phí hoạt động | 90,34 Tr | 37,61% |
Thu nhập ròng | 42,83 Tr | 84,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,64 | -9,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,10 Tr | 67,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,25 Tr | 1.213,82% |
Tổng tài sản | 2,66 T | 122,40% |
Tổng nợ | 1,63 T | 60,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,83 Tr | 84,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -288,46 Tr | -6.516,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,31 Tr | -40.475,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 406,38 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,60 Tr | 1.607,69% |
Dòng tiền tự do | 31,53 Tr | -19,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
150