Trang chủ544464 • BOM
add
Umiya Mobile Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
53,75 ₹ - 53,75 ₹
Phạm vi một năm
41,75 ₹ - 124,89 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
764,32 Tr INR
Số lượng trung bình
23,13 N
Tỷ số P/E
13,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 35,03% |
Chi phí hoạt động | -21,17 Tr | -134,32% |
Thu nhập ròng | 18,92 Tr | -0,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,04 | -26,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,09 Tr | 0,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,96 Tr | 52,23% |
Tổng tài sản | 1,63 T | 72,97% |
Tổng nợ | 1,20 T | 46,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,92 Tr | -0,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,65 Tr | 293,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,03 Tr | -5,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,13 Tr | -2.322,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 Tr | -28,17% |
Dòng tiền tự do | 12,29 Tr | -7,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
127