Trang chủ544510 • BOM
add
Nilachal Carbo Metalicks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
91,65 ₹
Phạm vi một năm
64,60 ₹ - 129,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 T INR
Số lượng trung bình
13,17 N
Tỷ số P/E
13,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 523,89 Tr | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 22,90 Tr | -3,06% |
Thu nhập ròng | 38,31 Tr | 29,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,31 | 22,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,71 Tr | 16,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,72 Tr | 384,13% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 17,29% |
Tổng nợ | 673,39 Tr | -13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,31 Tr | 29,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,14 Tr | -675,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,04 Tr | 216,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 186,55 Tr | 1.174,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,46 Tr | 13.628,26% |
Dòng tiền tự do | 40,31 Tr | 25,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
67