Trang chủ544520 • BOM
add
Sampat Aluminium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48,65 ₹
Phạm vi một năm
32,11 ₹ - 120,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
412,61 Tr INR
Số lượng trung bình
23,12 N
Tỷ số P/E
4,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,68 Tr | 30,31% |
Chi phí hoạt động | 10,52 Tr | 231,54% |
Thu nhập ròng | 23,63 Tr | 29,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,83 | -0,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,85 Tr | 23,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,59 Tr | 1.745,73% |
Tổng tài sản | 980,11 Tr | 42,82% |
Tổng nợ | 408,37 Tr | -16,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 571,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,63 Tr | 29,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,68 Tr | -17,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,30 Tr | 178,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,93 Tr | 181,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,55 Tr | 934,02% |
Dòng tiền tự do | 19,66 Tr | 32,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web