Trang chủ544539 • BOM
add
Solvex Edibles Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,91 ₹
Phạm vi một năm
16,99 ₹ - 68,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
178,23 Tr INR
Số lượng trung bình
6,61 N
Tỷ số P/E
6,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,40 Tr | -9,93% |
Chi phí hoạt động | 15,27 Tr | -9,44% |
Thu nhập ròng | 3,95 Tr | -16,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | -7,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,92 Tr | 9,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,38 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,40 T | — |
Tổng nợ | 999,38 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 398,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,95 Tr | -16,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,38 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,62 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,07 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,31 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 8,58 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
40