Trang chủ544568 • BOM
add
DSM Fresh Foods Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
106,03 ₹
Mức chênh lệch một ngày
102,00 ₹ - 108,50 ₹
Phạm vi một năm
81,05 ₹ - 208,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 T INR
Số lượng trung bình
63,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 479,25 Tr | 43,23% |
Chi phí hoạt động | 88,65 Tr | 21,34% |
Thu nhập ròng | 35,15 Tr | 188,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,33 | 101,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,34 Tr | 199,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,07 T | — |
Tổng nợ | 506,56 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,15 Tr | 188,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,96 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,05 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,21 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,31 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 39,95 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
64