Trang chủ544576 • BOM
add
LG Electronics India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.610,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.576,35 ₹ - 1.610,65 ₹
Phạm vi một năm
1.300,40 ₹ - 1.736,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 NT INR
Số lượng trung bình
182,65 N
Tỷ số P/E
61,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,14 T | -6,40% |
Chi phí hoạt động | 12,55 T | 4,44% |
Thu nhập ròng | 896,73 Tr | -61,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,18 | -58,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,32 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 T | -36,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,84 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 679,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 896,73 Tr | -61,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Nhân viên
3.796