Trang chủ544615 • BOM
add
KSR Footwear Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,24 ₹
Mức chênh lệch một ngày
34,04 ₹ - 36,88 ₹
Phạm vi một năm
14,05 ₹ - 38,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
654,56 Tr INR
Số lượng trung bình
10,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 452,46 Tr | -9,60% |
Chi phí hoạt động | 154,92 Tr | -11,69% |
Thu nhập ròng | -38,26 Tr | 25,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,46 | 17,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -810,00 N | 92,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,36 Tr | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 741,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,26 Tr | 25,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web