Trang chủ544656 • BOM
add
HRS Aluglaze Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
236,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
224,80 ₹ - 225,00 ₹
Phạm vi một năm
126,00 ₹ - 292,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,33 T INR
Số lượng trung bình
49,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,66 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 40,35 Tr | — |
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 17,23 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,21 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | — |
Tổng tài sản | 911,63 Tr | — |
Tổng nợ | 665,27 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,69 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,84 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,68 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 17,87 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
90