Trang chủ544 • SGX
add
CSE Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,32 $
Mức chênh lệch một ngày
1,28 $ - 1,35 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 1,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
963,10 Tr SGD
Số lượng trung bình
8,76 Tr
Tỷ số P/E
25,31
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,02 Tr | 22,15% |
Chi phí hoạt động | 54,24 Tr | 21,63% |
Thu nhập ròng | 10,60 Tr | 87,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | 53,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,57 Tr | -7,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,18 Tr | -19,55% |
Tổng tài sản | 757,54 Tr | 19,74% |
Tổng nợ | 482,00 Tr | 27,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 723,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,60 Tr | 87,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,92 Tr | -330,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,53 Tr | -26,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,56 Tr | 243,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,59 Tr | 92,64% |
Dòng tiền tự do | 5,67 Tr | -55,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.602