Trang chủ5469 • TPE
add
HannStar Board Corp
Giá đóng cửa hôm trước
90,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
90,90 NT$ - 94,20 NT$
Phạm vi một năm
42,65 NT$ - 115,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
45,26 T TWD
Số lượng trung bình
3,20 Tr
Tỷ số P/E
15,46
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,38 T | 51,10% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 33,96% |
Thu nhập ròng | 543,37 Tr | -30,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,53 | -53,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,09 T | 35,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,97 T | 11,31% |
Tổng tài sản | 112,24 T | 25,53% |
Tổng nợ | 58,65 T | 39,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 485,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 543,37 Tr | -30,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | -22,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -707,79 Tr | 58,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | 10,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,27 T | 430,66% |
Dòng tiền tự do | 1,33 T | 60,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
24.339