Trang chủ5471 • TPE
add
Sonix Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,10 NT$ - 42,80 NT$
Phạm vi một năm
31,05 NT$ - 48,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,92 T TWD
Số lượng trung bình
757,68 N
Tỷ số P/E
57,81
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 688,21 Tr | -3,97% |
Chi phí hoạt động | 275,65 Tr | -3,39% |
Thu nhập ròng | 36,11 Tr | 3,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | 7,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,30 Tr | 12,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 T | -11,25% |
Tổng tài sản | 3,99 T | -1,27% |
Tổng nợ | 471,54 Tr | -9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,11 Tr | 3,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,63 Tr | -68,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,78 Tr | 292,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -422,00 N | 87,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,69 Tr | -25,02% |
Dòng tiền tự do | 16,96 Tr | -77,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
568