Trang chủ5515 • TPE
add
Chien Kuo Construction Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
41,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,70 NT$ - 41,60 NT$
Phạm vi một năm
23,30 NT$ - 44,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,27 T TWD
Số lượng trung bình
891,96 N
Tỷ số P/E
9,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | -6,40% |
Chi phí hoạt động | 154,92 Tr | 29,98% |
Thu nhập ròng | 316,75 Tr | 62,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,42 | 73,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,89 Tr | 1,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 T | 60,72% |
Tổng tài sản | 11,02 T | 21,51% |
Tổng nợ | 5,77 T | 39,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 316,75 Tr | 62,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | 3.906,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -626,39 Tr | -17,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,48 Tr | 97,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,36 T | 267,54% |
Dòng tiền tự do | 1,95 T | 475,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
1.180