Trang chủ5525 • TPE
add
Sweeten Real Estate Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,90 NT$ - 25,25 NT$
Phạm vi một năm
24,05 NT$ - 31,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,03 T TWD
Số lượng trung bình
71,61 N
Tỷ số P/E
18,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 T | 8,95% |
Chi phí hoạt động | 171,54 Tr | -14,41% |
Thu nhập ròng | 501,19 Tr | 95,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,77 | 79,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 580,42 Tr | 72,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 514,42 Tr | 407,37% |
Tổng tài sản | 21,02 T | 21,58% |
Tổng nợ | 15,43 T | 29,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 501,19 Tr | 95,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 679,46 Tr | -2,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 Tr | -39,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -276,48 Tr | 62,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 401,34 Tr | 1.024,56% |
Dòng tiền tự do | 582,60 Tr | -15,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
194