Trang chủ5531 • TPE
add
Shining Building Business Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,83 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,83 NT$ - 8,83 NT$
Phạm vi một năm
8,50 NT$ - 11,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,63 T TWD
Số lượng trung bình
533,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,98 Tr | -93,69% |
Chi phí hoạt động | 243,74 Tr | -12,07% |
Thu nhập ròng | -148,28 Tr | -139,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -87,75 | -721,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,98 Tr | -113,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 501,19 Tr | -26,40% |
Tổng tài sản | 44,63 T | 3,52% |
Tổng nợ | 34,78 T | 6,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 977,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -148,28 Tr | -139,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,13 Tr | -94,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,39 Tr | 87,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 256,40 Tr | 125,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -102,03 Tr | -166,09% |
Dòng tiền tự do | -1,98 T | -204,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
156