Trang chủ5538 • TPE
add
Tong Ming Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,65 NT$ - 32,10 NT$
Phạm vi một năm
28,00 NT$ - 33,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,44 T TWD
Số lượng trung bình
36,22 N
Tỷ số P/E
10,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,33 T | -3,84% |
Chi phí hoạt động | 200,43 Tr | -10,75% |
Thu nhập ròng | 152,21 Tr | 73,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,57 | 79,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 252,58 Tr | 39,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,63 T | 73,32% |
Tổng tài sản | 14,71 T | 5,48% |
Tổng nợ | 7,23 T | 6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,21 Tr | 73,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -286,50 Tr | -210,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,90 Tr | 76,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 540,75 Tr | 491,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,97 Tr | 221,98% |
Dòng tiền tự do | -359,47 Tr | 49,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
939