Trang chủ5546 • TPE
add
Yonggu Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,60 NT$ - 17,40 NT$
Phạm vi một năm
15,65 NT$ - 31,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T TWD
Số lượng trung bình
34,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
11,66%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,81 Tr | -51,17% |
Chi phí hoạt động | 68,78 Tr | 3,56% |
Thu nhập ròng | -88,52 Tr | -282,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,95 | -682,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,02 Tr | -144,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -43,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,87 Tr | -11,59% |
Tổng tài sản | 4,70 T | -15,05% |
Tổng nợ | 2,80 T | -13,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,52 Tr | -282,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,46 Tr | -212,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,72 Tr | 53,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,07 Tr | -730,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,08 Tr | 125,67% |
Dòng tiền tự do | -76,37 Tr | 70,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
225