Trang chủ5575 • TYO
add
Globee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
667,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
673,00 ¥ - 737,00 ¥
Phạm vi một năm
582,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,74 T JPY
Số lượng trung bình
8,63 N
Tỷ số P/E
13,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 524,00 Tr | 27,49% |
Chi phí hoạt động | 138,00 Tr | 51,65% |
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 5,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,31 | -17,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,75 Tr | 16,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | 10,18% |
Tổng tài sản | 2,31 T | 20,77% |
Tổng nợ | 1,22 T | 13,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 5,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 2014
Trang web
Nhân viên
48