Trang chủ5578 • TYO
add
AR Advanced Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.086,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.051,00 ¥ - 1.121,00 ¥
Phạm vi một năm
544,67 ¥ - 1.376,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,41 T JPY
Số lượng trung bình
57,72 N
Tỷ số P/E
16,06
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,05 T | 12,59% |
Chi phí hoạt động | 920,00 Tr | 27,25% |
Thu nhập ròng | 198,00 Tr | 106,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | 83,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,75 Tr | 60,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | 26,53% |
Tổng tài sản | 6,65 T | 10,35% |
Tổng nợ | 4,22 T | -0,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 198,00 Tr | 106,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 2010
Trang web
Nhân viên
759