Trang chủ5590 • TYO
add
Netstars Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
852,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
840,00 ¥ - 870,00 ¥
Phạm vi một năm
652,00 ¥ - 1.363,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,61 T JPY
Số lượng trung bình
145,92 N
Tỷ số P/E
30,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 20,57% |
Chi phí hoạt động | 900,38 Tr | 18,15% |
Thu nhập ròng | 265,10 Tr | 131,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,66 | 91,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,05 Tr | -3,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -93,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,21 T | 6,89% |
Tổng tài sản | 38,35 T | 7,32% |
Tổng nợ | 30,72 T | 7,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 265,10 Tr | 131,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 2009
Trang web
Nhân viên
221