Trang chủ5621 • TYO
add
Human Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.517,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.500,00 ¥ - 1.514,00 ¥
Phạm vi một năm
1.327,00 ¥ - 2.683,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,51 T JPY
Số lượng trung bình
43,62 N
Tỷ số P/E
18,71
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | 24,41% |
Chi phí hoạt động | 857,00 Tr | 6,99% |
Thu nhập ròng | 249,00 Tr | 16,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,13 | -6,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,50 Tr | 17,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 T | 7,01% |
Tổng tài sản | 6,21 T | 12,96% |
Tổng nợ | 1,18 T | 11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 249,00 Tr | 16,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
318