Trang chủ5660 • TYO
add
Kobelco Wire Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.487,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.479,00 ¥ - 1.487,00 ¥
Phạm vi một năm
1.266,00 ¥ - 1.612,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,75 T JPY
Số lượng trung bình
2,71 N
Tỷ số P/E
9,06
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,69 T | -10,60% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | 6,68% |
Thu nhập ròng | 350,00 Tr | 3,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | 16,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 435,25 Tr | -30,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 T | 6,99% |
Tổng tài sản | 43,90 T | 0,30% |
Tổng nợ | 19,40 T | -5,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 350,00 Tr | 3,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
899