Trang chủ569 • SGX
add
Vicplas International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Phạm vi một năm
0,071 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,48 Tr SGD
Số lượng trung bình
58,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,14 Tr | 13,06% |
Chi phí hoạt động | 18,03 Tr | 20,07% |
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -1.501,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,34 | -1.341,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 577,00 N | -70,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,51 Tr | -5,47% |
Tổng tài sản | 136,02 Tr | 0,58% |
Tổng nợ | 67,51 Tr | 11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -1.501,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 Tr | 167,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | 35,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 979,00 N | -62,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 897,50 N | -6,12% |
Dòng tiền tự do | -215,50 N | 3,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
702