Trang chủ5803 • TYO
add
Fujikura
Giá đóng cửa hôm trước
5.951,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.756,00 ¥ - 5.987,00 ¥
Phạm vi một năm
733,83 ¥ - 6.037,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,23 NT JPY
Số lượng trung bình
64,27 Tr
Tỷ số P/E
66,26
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,94 T | 12,33% |
Chi phí hoạt động | 34,99 T | 1,59% |
Thu nhập ròng | 44,79 T | 47,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,13 | 31,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,80 T | -0,31% |
Tổng tài sản | 897,10 T | 13,51% |
Tổng nợ | 358,65 T | -3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 538,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,79 T | 47,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 3, 1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
51.262