Trang chủ5821 • TYO
add
Hirakawa Hewtech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.180,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.260,00 ¥ - 4.425,00 ¥
Phạm vi một năm
1.060,95 ¥ - 4.535,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,62 T JPY
Số lượng trung bình
99,02 N
Tỷ số P/E
19,11
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,45 T | 40,32% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | 10,83% |
Thu nhập ròng | 1,13 T | 93,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 129,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,73 T | 13,90% |
Tổng tài sản | 58,15 T | 18,18% |
Tổng nợ | 13,70 T | 43,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 T | 93,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
2.151