Trang chủ5868 • TYO
add
Rococo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.081,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.078,00 ¥ - 1.080,00 ¥
Phạm vi một năm
771,00 ¥ - 1.223,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,03 T JPY
Số lượng trung bình
9,56 N
Tỷ số P/E
12,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,64 T | 25,94% |
Chi phí hoạt động | 691,00 Tr | 13,46% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -75,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,14 | -80,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,75 Tr | -35,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | 0,88% |
Tổng tài sản | 5,00 T | 15,11% |
Tổng nợ | 2,04 T | 28,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -75,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 1994
Trang web
Nhân viên
712