Trang chủ5921 • TYO
add
Kawagishi Bridge Works Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.245,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.250,00 ¥ - 4.295,00 ¥
Phạm vi một năm
3.465,00 ¥ - 4.630,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,87 T JPY
Số lượng trung bình
2,16 N
Tỷ số P/E
11,38
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,79 T | -2,79% |
Chi phí hoạt động | 252,00 Tr | 4,56% |
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | -98,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | -98,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,75 Tr | -89,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 820,00 Tr | -58,06% |
Tổng tài sản | 33,97 T | -2,12% |
Tổng nợ | 5,22 T | -20,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | -98,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 3, 1947
Trang web
Nhân viên
273