Trang chủ5967 • TYO
add
TONE
Giá đóng cửa hôm trước
482,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
481,00 ¥ - 487,00 ¥
Phạm vi một năm
464,00 ¥ - 655,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,34 T JPY
Số lượng trung bình
7,85 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | 6,65% |
Chi phí hoạt động | 486,00 Tr | 4,29% |
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | 585,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,97 | 542,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 271,75 Tr | 236,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | 267,07% |
Tổng tài sản | 17,65 T | 25,82% |
Tổng nợ | 5,35 T | 73,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,00 Tr | 585,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 8, 1938
Trang web
Nhân viên
160