Trang chủ596 • SGX
add
Pavillon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,09 Tr SGD
Số lượng trung bình
73,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 Tr | -12,24% |
Chi phí hoạt động | 1,39 Tr | 16,25% |
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | -1.294,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,67 | -1.460,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 374,00 N | -58,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,08 Tr | 92,59% |
Tổng tài sản | 102,78 Tr | -13,07% |
Tổng nợ | 59,74 Tr | 3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | -1.294,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 441,00 N | 376,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | -3.776,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -612,00 N | -863,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,41 Tr | -657,64% |
Dòng tiền tự do | -1,05 Tr | -374,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
74