Trang chủ5AL • SGX
add
Annica Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,03 Tr SGD
Số lượng trung bình
14,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 Tr | -53,34% |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | -20,28% |
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | -419,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -80,52 | -785,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -705,00 N | 25,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,18 Tr | 62,16% |
Tổng tài sản | 13,99 Tr | 34,38% |
Tổng nợ | 12,74 Tr | 53,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | -419,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 738,00 N | 158,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,15 Tr | 1.622,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | 200,64% |
Dòng tiền tự do | 699,12 N | -47,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
57