Trang chủ5C5 • FRA
add
Coppermoly Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0025 € - 0,0025 €
Phạm vi một năm
0,0010 € - 0,012 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,06 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 285,09 N | 37,08% |
Thu nhập ròng | -359,42 N | -40,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -284,95 N | -37,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 688,65 N | -50,51% |
Tổng tài sản | 3,80 Tr | 21,53% |
Tổng nợ | 82,11 N | -79,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 882,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -359,42 N | -40,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -213,48 N | 21,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -222,12 N | -1.038,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -435,60 N | -49,29% |
Dòng tiền tự do | -144,64 N | 3,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web