Trang chủ5EB • SGX
add
CFM Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 $
Mức chênh lệch một ngày
0,053 $ - 0,053 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,087 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,32 Tr SGD
Số lượng trung bình
11,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,24 Tr | -16,69% |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | -13,45% |
Thu nhập ròng | -315,00 N | -5.827,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,01 | -6.777,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -181,00 N | -205,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,07 Tr | -2,62% |
Tổng tài sản | 26,80 Tr | -12,74% |
Tổng nợ | 4,39 Tr | -44,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -315,00 N | -5.827,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -228,00 N | -145,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,32 Tr | 2.805,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 Tr | -584,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,50 N | -70,82% |
Dòng tiền tự do | -141,50 N | 75,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
436