Trang chủ5EY • FRA
add
Kandenko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,20 €
Mức chênh lệch một ngày
32,00 € - 32,00 €
Phạm vi một năm
16,20 € - 37,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 NT JPY
Số lượng trung bình
54,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,94 T | 1,30% |
Chi phí hoạt động | 8,34 T | 6,77% |
Thu nhập ròng | 19,84 T | 35,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,60 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,15 T | 23,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,48 T | 19,37% |
Tổng tài sản | 644,20 T | 14,94% |
Tổng nợ | 229,06 T | 16,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 415,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,84 T | 35,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1944
Trang web
Nhân viên
10.558