Trang chủ5IC • SGX
add
Sing Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 0,83 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
328,82 Tr SGD
Số lượng trung bình
935,22 N
Tỷ số P/E
2,31
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 435,22 Tr | 8.454,78% |
Chi phí hoạt động | 6,33 Tr | 303,22% |
Thu nhập ròng | 69,10 Tr | 1.737,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,88 | -78,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,32 Tr | 4.231,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,95 Tr | -50,83% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 99,78% |
Tổng nợ | 1,29 T | 133,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,10 Tr | 1.737,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -535,32 Tr | -2.340,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,50 N | 120,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 512,02 Tr | 2.644,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,74 Tr | -832,45% |
Dòng tiền tự do | 52,53 Tr | 3.991,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
8