Trang chủ5IG • SGX
add
Gallant Venture Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
355,60 Tr SGD
Số lượng trung bình
686,30 N
Tỷ số P/E
36,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,27 Tr | 17,31% |
Chi phí hoạt động | 17,72 Tr | 63,72% |
Thu nhập ròng | -5,18 Tr | 41,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,04 | 50,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,85 Tr | -7,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -78,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,65 Tr | 1,54% |
Tổng tài sản | 2,02 T | 37,50% |
Tổng nợ | 1,42 T | 82,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 596,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,18 Tr | 41,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,76 Tr | 675,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,08 Tr | -410,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,29 Tr | -86,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,05 Tr | -491,26% |
Dòng tiền tự do | -76,61 Tr | -4.210,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.131