Trang chủ5NQ • FRA
add
Agilyx ASA
Giá đóng cửa hôm trước
1,47 €
Mức chênh lệch một ngày
1,45 € - 1,45 €
Phạm vi một năm
1,03 € - 2,49 €
Số lượng trung bình
767,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,53 N | -23,21% |
Chi phí hoạt động | -120,86 N | -104,71% |
Thu nhập ròng | -60,54 Tr | -1.045,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,09 N | -1.392,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -755,90 N | 67,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 Tr | -69,02% |
Tổng tài sản | 102,41 Tr | -46,88% |
Tổng nợ | 76,06 Tr | 43,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,54 Tr | -1.045,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 754,02 N | 145,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,91 Tr | -14,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,29 Tr | -37,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 Tr | -86,14% |
Dòng tiền tự do | -512,19 N | 59,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
26