Trang chủ5VC • SGX
add
KORI Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,089 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,86 Tr SGD
Tỷ số P/E
23,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,34 Tr | 22,75% |
Chi phí hoạt động | 1,00 Tr | -19,63% |
Thu nhập ròng | 291,61 N | 179,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,46 | 164,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 Tr | 10.757,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 476,36 N | -40,82% |
Tổng tài sản | 76,27 Tr | -0,07% |
Tổng nợ | 20,09 Tr | -3,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 291,61 N | 179,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 220,84 N | -57,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,42 N | -365,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,82 N | 72,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,62 N | -79,58% |
Dòng tiền tự do | 810,18 N | 363,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
154