Trang chủ5WA • SGX
add
OUE Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,029 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,033 $
Giá trị vốn hóa thị trường
116,11 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,65 Tr | 2,52% |
Chi phí hoạt động | 9,58 Tr | 25,48% |
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -556,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,67 | -539,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,85 Tr | -6,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -502,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,77 Tr | 19,99% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -5,72% |
Tổng nợ | 664,65 Tr | 0,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 653,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -556,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,32 Tr | 1,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,77 Tr | -27,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,48 Tr | 56,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,99 Tr | 112,46% |
Dòng tiền tự do | 10,92 Tr | -1,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
175