Trang chủ5YL • FRA
add
BrainCool AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 €
Mức chênh lệch một ngày
0,055 € - 0,055 €
Phạm vi một năm
0,023 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
305,24 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 Tr | -59,29% |
Chi phí hoạt động | 7,86 Tr | -36,85% |
Thu nhập ròng | -8,70 Tr | -2,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -170,30 | -151,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,43 Tr | 33,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,57 Tr | 26,01% |
Tổng tài sản | 192,38 Tr | 18,72% |
Tổng nợ | 16,58 Tr | 2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,70 Tr | -2,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,69 Tr | -254,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -896,00 N | 64,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,31 Tr | 9.609,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,71 Tr | 431,34% |
Dòng tiền tự do | -20,23 Tr | -170,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
17