Trang chủ600033 • SHA
add
Fujian Expressway Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,63 ¥ - 3,68 ¥
Phạm vi một năm
3,34 ¥ - 5,01 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,02 T CNY
Số lượng trung bình
37,94 Tr
Tỷ số P/E
12,38
Tỷ lệ cổ tức
2,74%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 751,18 Tr | -0,85% |
Chi phí hoạt động | 40,32 Tr | -5,37% |
Thu nhập ròng | 126,67 Tr | 1.115,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,86 | 1.121,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 505,19 Tr | -4,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,93 T | 47,05% |
Tổng tài sản | 17,83 T | 3,11% |
Tổng nợ | 2,68 T | -14,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,67 Tr | 1.115,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 551,78 Tr | -1,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -395,49 Tr | -40,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,75 Tr | 1,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,46 Tr | -136,00% |
Dòng tiền tự do | 872,77 Tr | -5,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
1.235