Trang chủ600063 • SHA
add
Anhui Wanwei Upd Hi-Tech Material Ind Co
Giá đóng cửa hôm trước
7,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,88 ¥ - 7,11 ¥
Phạm vi một năm
4,24 ¥ - 8,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,55 T CNY
Số lượng trung bình
70,50 Tr
Tỷ số P/E
32,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | -2,84% |
Chi phí hoạt động | 165,15 Tr | -12,88% |
Thu nhập ròng | 136,13 Tr | 15,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,00 | 19,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,22 Tr | 13,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,50 Tr | 131,04% |
Tổng tài sản | 15,60 T | 0,85% |
Tổng nợ | 6,91 T | -1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,13 Tr | 15,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 323,33 Tr | 522,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,87 Tr | 104,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -484,36 Tr | -265,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -151,68 Tr | -723,42% |
Dòng tiền tự do | 125,75 Tr | 128,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
4.451