Trang chủ600075 • SHA
add
Xinjiang Tianye Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,69 ¥ - 7,09 ¥
Phạm vi một năm
4,13 ¥ - 8,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,46 T CNY
Số lượng trung bình
49,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 T | -25,01% |
Chi phí hoạt động | 277,77 Tr | 20,61% |
Thu nhập ròng | -64,26 Tr | -210,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,55 | -246,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,53 Tr | 7,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,07 T | 9,85% |
Tổng tài sản | 20,60 T | 0,35% |
Tổng nợ | 11,36 T | 1,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,26 Tr | -210,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,53 Tr | -92,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,14 Tr | -682,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,63 Tr | 215,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -203,98 Tr | -162,95% |
Dòng tiền tự do | 362,75 Tr | -42,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
9.206