Trang chủ600110 • SHA
add
Nuode New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,27 ¥ - 10,60 ¥
Phạm vi một năm
2,89 ¥ - 10,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,33 T CNY
Số lượng trung bình
200,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | 34,32% |
Chi phí hoạt động | 119,96 Tr | -3,68% |
Thu nhập ròng | -21,31 Tr | 63,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,20 | 72,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,44 Tr | 86,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 T | 3,48% |
Tổng tài sản | 17,47 T | 12,39% |
Tổng nợ | 10,02 T | 21,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,31 Tr | 63,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,74 Tr | -67,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -479,22 Tr | -293,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 269,96 Tr | 177,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,36 Tr | 38,47% |
Dòng tiền tự do | -1,08 T | -3.443,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.916