Trang chủ600135 • SHA
add
Lucky Film Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,31 ¥ - 10,82 ¥
Phạm vi một năm
6,61 ¥ - 13,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,10 T CNY
Số lượng trung bình
37,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,96 Tr | -6,67% |
Chi phí hoạt động | 71,23 Tr | -12,03% |
Thu nhập ròng | -12,35 Tr | -151,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,43 | -170,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,27 Tr | 58,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -49,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | -5,40% |
Tổng tài sản | 3,27 T | -0,24% |
Tổng nợ | 449,89 Tr | 19,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 553,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,35 Tr | -151,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,78 Tr | -26,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 373,34 Tr | 89,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,30 Tr | 190,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 579,52 Tr | 34,00% |
Dòng tiền tự do | 248,46 Tr | -4,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 1, 1998
Trang web
Nhân viên
2.576