Trang chủ600143 • SHA
add
Kingfa
Giá đóng cửa hôm trước
16,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,59 ¥ - 16,93 ¥
Phạm vi một năm
9,79 ¥ - 24,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,42 T CNY
Số lượng trung bình
59,19 Tr
Tỷ số P/E
35,40
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,59 T | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | -1,07% |
Thu nhập ròng | 305,14 Tr | 23,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | 24,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | 28,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,48 T | 34,35% |
Tổng tài sản | 65,45 T | 2,36% |
Tổng nợ | 42,71 T | -0,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 305,14 Tr | 23,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,41 T | 485,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -528,50 Tr | 7,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,30 T | -1,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,11 T | 56,49% |
Dòng tiền tự do | -177,47 Tr | 86,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1993
Trang web
Nhân viên
14.111