Trang chủ600161 • SHA
add
Beijing Tiantan Biological Products Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,88 ¥ - 15,00 ¥
Phạm vi một năm
14,50 ¥ - 22,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,80 T CNY
Số lượng trung bình
8,80 Tr
Tỷ số P/E
27,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | -13,05% |
Chi phí hoạt động | 268,36 Tr | 18,56% |
Thu nhập ròng | 272,15 Tr | -45,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,98 | -37,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | -45,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 552,44 Tr | -37,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | -25,87% |
Tổng tài sản | 16,58 T | 4,50% |
Tổng nợ | 1,27 T | -5,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,98 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 272,15 Tr | -45,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 221,85 Tr | 146,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,35 Tr | 90,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,77 Tr | 846,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,25 Tr | 104,21% |
Dòng tiền tự do | 405,44 Tr | 133,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
5.205