Trang chủ600162 • SHA
add
Shenzhen Heungkong Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,74 ¥ - 1,77 ¥
Phạm vi một năm
1,56 ¥ - 3,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,85 T CNY
Số lượng trung bình
39,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 297,35 Tr | -44,28% |
Chi phí hoạt động | 156,30 Tr | 76,21% |
Thu nhập ròng | -36,07 Tr | -460,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,13 | -902,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -161,35 Tr | -318,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,20 Tr | -30,01% |
Tổng tài sản | 16,16 T | -3,87% |
Tổng nợ | 10,74 T | -3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,07 Tr | -460,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -122,54 Tr | -198,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,89 Tr | 1.225,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 91,67 Tr | 144,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,03 Tr | 132,45% |
Dòng tiền tự do | 55,59 Tr | -77,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.359